Pages

Thứ Ba, 28 tháng 9, 2010

BẢNG GIỜ TÀU BẮC NAM

Ga đi đến

SE1

SE3

SE5

SE7

TN1

HN1

NA1

Hà Nội

19.00

23.00

15.45

6.15

10.05

19.30

21.30

Giáp Bát

10.17

Phủ Lý

16.50

7.19

11.17

N.Định

20.36

17.28

7.56

11.57

21.46

23.12

N.Bình

18.03

8.30

12.33

22.19

B.Sơn

18.39

13.28

Thanh Hóa

22.15

19.19

9.40

14.09

23.27

2.37

Chợ Si

21.00

15.56

4.43

Vinh

0.44

4.07

22.10

11.56

16.42

2.23

5.35

Y.Trung

22.40

17.19

2.53

H.Phố

23.54

18.20

3.47

Đ.Lê

19.51

4.52

Đ.Hới

4.31

7.49

2.34

15.43

21.36

6.32

Đ.Hà

6.43

4.51

23.50

8.19

Huế

7.57

10.45

6.07

19.07

1.13

9.50

L.Cô

7.31

3.06

Đ.Nẵng

10.31

13.12

8.56

21.41

4.38

T.Kỳ

12.05

10.44

6.24

N.Thành

7.02

Q.Ngãi

13.28

11.57

0.35

8.09

B.Sơn

10.09

D.trì

16.17

18.20

14.57

3.23

12.11

Tuy Hòa

18.33

17.11

5.32

14.20

N.Trang

20.28

22.03

19.40

7.37

16.46

T.Chàm

22.04

21.17

18.48

M.Mán

11.41

21.57

L.Khánh

1.05

B.Hòa

3.56

2.12

Sài Gòn

4.10

5.00

4.40

15.05

3.03


Ga đi

SE2

SE4

SE6

SE8

TN2

HN2

NA2

Sài Gòn

19.00

23.00

15.45

6.30

10.05

Biên Hòa

19.39

16.24

10.48

Long Khánh

11.57

M.Mán

19.04

9.42

14.14

Tháp chàm

21.20

16.42

NhaTrang

2.31

5.33

23.49

13.23

18.24

Tuy Hòa

15.24

21.37

Diêu Trì

6.17

9.14

4.08

17.13

23.32

B.Sơn

1.15

Quảng ngãi

9.13

7.19

20.31

3.21

N.Thành

4.12

Tam Kỳ

10.21

8.34

4.46

Đà Nẵng

11.51

14.30

10.18

23.12

6.38

Lăng Cô

11.58

8.44

Huế

14.43

17.06

13.21

2.07

10.38

12.45

Đông Hà

15.59

14.40

12.06

13.58

Đồng Hới

17.44

19.56

17.02

5.21

14.06

15.53

Đồng Lê

18.43

16.15

18.01

Hương Phố

20.48

17.27

19.39

Yên Trung

21.42

18.43

20.37

Vinh

21.37

24.41

22.08

9.26

19.12

21.05

20.40

Chợ Si

22.55

20.10

21.35

Thanh Hóa

0.16

0.58

11.56

22.49

1.18

23.47

Bỉm Sơn

23.30

Ninh Bình

2.25

13.07

0.11

2.41

Nam Định

2.15

3.00

13.41

1.03

3017

1.49

Phủ Lý

3.37

14.18

1.44

Hà Nội

4.02

5.00

4.45

15.28

3.05

5.20

4.22

0 nhận xét:

Đăng nhận xét